Ngày 2/4/2009, một nhóm nghị sĩ lưỡng đảng tại Hạ viện Mỹ — dẫn đầu là ông Chris Smith (New Jersey) cùng các đồng nghiệp Wolf, Zoe Lofgren, Cao, Loretta Sanchez, Royce, Rohrabacher và Pence — chính thức đệ trình Đạo luật Nhân quyền Việt Nam 2009 (H.R. 1969). Đây không phải lần đầu Washington “nhắm” vào Hà Nội về vấn đề nhân quyền, nhưng quy mô và mức độ của dự luật lần này khiến nhiều người phải giật mình.
Thương mại 15 tỷ đô — nhưng nhân quyền vẫn “giậm chân tại chỗ”?
Quốc hội Mỹ thẳng thắn chỉ ra một nghịch lý: kim ngạch thương mại hai chiều Mỹ — Việt đã vượt 15,2 tỷ USD vào năm 2008, tăng vọt kể từ khi lệnh cấm vận được dỡ bỏ năm 1994. Thế nhưng, sự cởi mở về kinh tế đó lại không đi kèm với bất kỳ tiến bộ đáng kể nào về quyền tự do chính trị, tự do ngôn luận, tự do tôn giáo hay quyền lập hội cho người dân Việt Nam. Mỹ từng chấp thuận cho Việt Nam gia nhập WTO năm 2006 với kỳ vọng Hà Nội sẽ cải thiện hồ sơ nhân quyền — nhưng theo các nghị sĩ này, lời hứa đó đã không được thực hiện.
4 “đòn trừng phạt” được đề xuất trong dự luật
- Cắt viện trợ phi nhân đạo: Cấm tăng bất kỳ khoản hỗ trợ song phương nào không mang tính nhân đạo cho chính phủ Việt Nam, chừng nào tình hình nhân quyền chưa cải thiện.
- Xóa ưu đãi thuế quan GSP: Tước bỏ quy chế Hệ thống Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP) — một đặc quyền thương mại béo bở mà Việt Nam đang được hưởng.
- Hỗ trợ dân chủ: Rót ngân sách cho các tổ chức, cá nhân thúc đẩy dân chủ tại Việt Nam từ bên trong lẫn bên ngoài.
- Tăng cường phát thanh & ngoại giao công chúng: Mở rộng phát sóng của Radio Free Asia vào Việt Nam và thúc đẩy các chương trình giao lưu giáo dục, văn hóa.
Bắt bớ, tra tấn, kiểm duyệt — những cáo buộc gây sốc
Dự luật liệt kê hàng loạt cáo buộc cụ thể nhắm vào Hà Nội. Sau khi Việt Nam gia nhập WTO ngày 11/1/2007, chính phủ bị cáo buộc đã bắt giữ nhiều người vì hoạt động ôn hòa, trong đó có Linh mục Nguyễn Văn Lý và hai luật sư nhân quyền Nguyễn Văn Đài, Lê Thị Công Nhân. Nhiều người bị giam giữ nhiều năm không qua xét xử, bị từ chối quyền tiếp cận luật sư, thậm chí bị tra tấn để ép nhận tội.
Về tự do tôn giáo, bức tranh được mô tả còn tối tăm hơn: các hội thánh Tin Lành dân tộc thiểu số không đăng ký bị cưỡng bức từ bỏ đức tin, bị tịch thu và phá hủy tài sản, bị đánh đập dã man. Giáo hội Phật giáo Việt Nam Thống Nhất (GHPGVNTN) bị hạn chế tiếp xúc và đi lại. Tín đồ Cao Đài, Hòa Hảo không thuộc tổ chức được nhà nước công nhận cũng bị sách nhiễu. Trong dịp lễ Phục sinh tháng 4/2004, hàng nghìn người Thượng (Montagnard) tụ tập biểu tình ôn hòa đã bị đàn áp bạo lực — nhiều người bị bắt, bị thương, thậm chí thiệt mạng.
Internet và báo chí: “Bức tường thép” thông tin
Dự luật cũng nhấn mạnh: toàn bộ báo chí in và điện tử tại Việt Nam đều nằm dưới sự kiểm soát của nhà nước. Tín hiệu của một số đài phát thanh nước ngoài, kể cả Radio Free Asia, bị gây nhiễu. Những cá nhân đăng tải, xuất bản hay phân phát tài liệu liên quan đến dân chủ đều có nguy cơ bị bắt giam.
Số phận dự luật và ý nghĩa chính trị
Dự luật H.R. 1969 được chuyển tới Ủy ban Đối ngoại và Ủy ban Tài chính của Hạ viện để xem xét. Dù chưa rõ liệu dự luật có được thông qua hay không, sự kiện này gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ từ Washington: quan hệ kinh tế ngày càng sâu rộng không có nghĩa là Mỹ sẽ nhắm mắt làm ngơ trước những cáo buộc vi phạm nhân quyền. Đây cũng là lời nhắc nhở rằng, con đường hội nhập quốc tế của Việt Nam vẫn còn những khúc quanh chính trị đầy sóng gió.

Leave a Reply